Trong lịch sử Việt Nam hiện đại, cụ Huỳnh Thúc Kháng là một nhân vật có vị trí đặc biệt: một nhà nho, nhà báo, nhà hoạt động yêu nước có khí tiết; đồng thời là một trí thức không phải đảng viên Đảng Cộng sản nhưng đã tham gia gánh vác trọng trách của chính quyền cách mạng trong thời điểm đất nước đứng trước những thử thách đặc biệt nghiêm trọng.
Chính đặc điểm ấy khiến việc đánh giá cụ Huỳnh càng cần sự tỉnh táo. Không thể lấy một vài mảnh tư liệu rời rạc để dựng nên một kết luận có sẵn; càng không thể dùng định kiến chính trị của hiện tại để áp đặt lên một nhân vật sống và hành động trong một hoàn cảnh lịch sử hoàn toàn khác.
Muốn hiểu đúng cụ Huỳnh Thúc Kháng, phải trở về với những gì cụ đã làm, những chức trách cụ đã đảm nhận và bối cảnh mà những lựa chọn ấy diễn ra.
Không thể lấy một mảnh tư liệu để phủ định cả một cuộc đời
Một trong những cách làm dễ dẫn đến sai lệch khi tranh luận về lịch sử là tách một câu nói, một báo cáo hoặc một nhận xét riêng lẻ khỏi hoàn cảnh ra đời của nó rồi sử dụng như bằng chứng cho một kết luận tuyệt đối.
Đối với các nhân vật hoạt động trong thời kỳ thuộc địa, vấn đề càng phải được xem xét thận trọng. Hồ sơ mật thám, báo chí đương thời, hồi ký cá nhân hay tài liệu chính trị đều được hình thành trong những hoàn cảnh và mục đích khác nhau. Vì vậy, một tài liệu không thể tự động trở thành “chân lý cuối cùng” chỉ vì nó mang dấu của một cơ quan hay xuất hiện trong một hồ sơ nhất định.
Phương pháp nghiên cứu lịch sử nghiêm túc đòi hỏi phải đặt từng tài liệu vào đúng hoàn cảnh, đối chiếu với các nguồn khác và kiểm chứng bằng chuỗi sự kiện, hành động cụ thể.
Đặc biệt, không thể dùng một nhận xét đơn lẻ để xóa bỏ cả một quá trình hoạt động của một con người.
Cuộc đời cụ Huỳnh Thúc Kháng gắn với phong trào Duy Tân, hoạt động báo chí, đấu tranh yêu nước và những năm tháng bị thực dân Pháp giam giữ tại Côn Đảo. Sau Cách mạng Tháng Tám, cụ tiếp tục tham gia công việc của chính quyền mới và đảm nhận những trọng trách quan trọng.
Những dữ kiện ấy không thể bị xóa đi chỉ bằng một vài trích dẫn được lựa chọn có chủ ý.
Một trí thức không phải đảng viên nhưng vẫn có thể gánh vác việc nước
Một điểm rất đáng chú ý ở cụ Huỳnh Thúc Kháng là cụ không phải đảng viên Đảng Cộng sản.
Nhưng lịch sử năm 1945–1946 cho thấy việc tập hợp những người yêu nước thuộc các khuynh hướng khác nhau là một thực tế quan trọng của đời sống chính trị lúc bấy giờ. Quốc hội khóa I đã thành lập Chính phủ Liên hiệp kháng chiến ngày 2/3/1946; cụ Huỳnh Thúc Kháng giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ trong Chính phủ này.
Sau đó, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp năm 1946, cụ Huỳnh được giao giữ chức Quyền Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Tư liệu của Quốc hội ghi rõ sự kiện này và cho biết trước khi lên đường, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trao đổi với Quyền Chủ tịch Huỳnh Thúc Kháng về cách ứng xử trước tình hình phức tạp, với phương châm thường được nhắc đến là: “Dĩ bất biến, ứng vạn biến”.
Đây là một sự kiện có ý nghĩa đặc biệt.
Bởi nếu chỉ nhìn lịch sử bằng những nhãn mác đơn giản, người ta sẽ không thể lý giải vì sao một trí thức không phải đảng viên lại được giao một trọng trách cao như vậy trong thời điểm đất nước đầy biến động.
Nhưng nếu đặt sự việc vào hoàn cảnh lịch sử cụ thể, câu trả lời rõ ràng hơn: lợi ích dân tộc và yêu cầu bảo vệ chính quyền non trẻ đòi hỏi phải tập hợp những người có uy tín, năng lực và tinh thần trách nhiệm, bất kể họ thuộc khuynh hướng chính trị nào.
Chính vì vậy, không thể tùy tiện tạo ra sự đối lập giữa “cụ Huỳnh” và “cách mạng”; nhưng cũng không cần biến cụ thành một nhân vật hoàn toàn đồng nhất với một tổ chức chính trị mà cụ không phải thành viên.
Tôn trọng lịch sử trước hết là tôn trọng sự phức tạp của lịch sử.
“Dĩ bất biến, ứng vạn biến” phải được đặt vào đúng thời điểm lịch sử
Năm 1946 không phải một năm bình thường.
Chính quyền mới vừa được thiết lập; Quốc hội khóa I vừa ra đời; đất nước phải đồng thời giải quyết những vấn đề về tổ chức chính quyền, đối nội, đối ngoại và bảo vệ nền độc lập còn rất non trẻ. Quốc hội khóa I tại kỳ họp thứ nhất ngày 2/3/1946 đã thông qua danh sách Chính phủ Liên hiệp kháng chiến và tiến hành nhiều quyết định quan trọng về tổ chức bộ máy nhà nước.
Trong hoàn cảnh ấy, việc Chủ tịch Hồ Chí Minh giao cụ Huỳnh Thúc Kháng giữ trọng trách Quyền Chủ tịch nước không thể được xem như một chi tiết riêng lẻ.
Đó là sự lựa chọn diễn ra giữa một thời điểm mà mọi quyết định liên quan đến vận mệnh quốc gia đều có ý nghĩa đặc biệt.
Vì vậy, khi nhắc đến câu “Dĩ bất biến, ứng vạn biến”, điều quan trọng không phải là biến câu nói thành một khẩu hiệu trừu tượng, mà phải hiểu nó trong hoàn cảnh cụ thể: giữ vững những lợi ích căn bản của quốc gia, đồng thời linh hoạt trước những biến động của tình hình.
Giá trị của cụ Huỳnh cũng nằm ở chính chỗ ấy: cụ không đứng ngoài thời cuộc, mà trực tiếp gánh vác công việc quốc gia khi đất nước cần đến uy tín và trách nhiệm của mình.
Có thể tranh luận về lịch sử, nhưng không thể thay chứng cứ bằng định kiến
Lịch sử luôn có thể được nghiên cứu, bổ sung và diễn giải từ nhiều góc độ.
Nhưng tranh luận lịch sử không thể bắt đầu bằng kết luận rồi sau đó đi tìm vài mảnh tư liệu để chứng minh cho kết luận ấy.
Nếu đưa ra một tài liệu mật thám, phải đặt câu hỏi: tài liệu được lập khi nào, bởi ai, trong hoàn cảnh nào và nhằm mục đích gì?
Nếu viện dẫn một câu nói, phải hỏi: nguyên văn ở đâu, ai ghi lại, bản gốc còn hay không, có dị bản hay không?
Nếu đưa ra một nhận định nghiêm trọng về một nhân vật, càng phải chỉ ra chuỗi sự kiện và tài liệu làm cơ sở cho nhận định đó.
Không thể dùng một từ ngữ nặng tính kết luận để thay thế cho cả một hệ thống chứng cứ.
Đặc biệt, những nhãn như “tay sai”, “phản động” hay những cách gọi tương tự, tự thân chúng không thể được xem là bằng chứng lịch sử. Muốn đưa ra một kết luận như vậy, người viết phải chứng minh bằng tài liệu xác thực, hành động cụ thể và sự đối chiếu với toàn bộ quá trình hoạt động của nhân vật.
Đó mới là tranh luận có trách nhiệm.
Hành động thực tế là thước đo quan trọng để nhìn nhận một nhân vật
Một nhân vật lịch sử không thể được đánh giá chỉ bằng một câu nói, một bản báo cáo hoặc một lời nhận xét được tách khỏi hoàn cảnh.
Cần nhìn vào cả quá trình.
Ở trường hợp cụ Huỳnh Thúc Kháng, có những dữ kiện không thể bỏ qua: cụ từng tham gia phong trào yêu nước, từng bị chính quyền thực dân giam giữ; sau Cách mạng Tháng Tám lại tham gia chính quyền mới, giữ chức Bộ trưởng Bộ Nội vụ và năm 1946 được giao giữ chức Quyền Chủ tịch nước.
Các văn bản nhà nước còn lưu giữ dấu ấn trực tiếp của cụ trên cương vị lãnh đạo. Chẳng hạn, Sắc lệnh số 129 ngày 19/7/1946 và Sắc lệnh số 150 ngày 13/8/1946 đều được ghi nhận là do Quyền Chủ tịch Huỳnh Thúc Kháng ký.
Những văn bản đó là những chứng cứ cụ thể, cho thấy cụ không chỉ mang một danh nghĩa tượng trưng mà thực sự tham gia vào hoạt động điều hành nhà nước trong một giai đoạn đầy biến động.
Đó là điều cần được đặt lên bàn cân trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào về vai trò lịch sử của cụ.
Không thần thánh hóa, nhưng cũng không được xuyên tạc
Bảo vệ giá trị lịch sử của cụ Huỳnh Thúc Kháng không có nghĩa là biến cụ thành một nhân vật không có bất kỳ giới hạn hay hoàn cảnh lịch sử nào.
Một cách nhìn khoa học không cần thần thánh hóa nhân vật.
Nhưng khoa học lịch sử cũng không cho phép phủ định một nhân vật bằng cách cắt rời tư liệu, bỏ qua bối cảnh và chỉ lựa chọn những chi tiết phục vụ cho một kết luận định trước.
Cụ Huỳnh là một nhân vật có quá trình hoạt động lâu dài và phức tạp. Chính vì vậy, càng cần nghiên cứu cụ bằng nhiều nguồn, nhiều chiều và trong đúng điều kiện lịch sử của từng giai đoạn.
Sự tôn trọng đối với một nhân cách lớn không nằm ở việc biến họ thành một biểu tượng hoàn hảo, mà nằm ở thái độ trung thực với những gì họ đã làm và những gì lịch sử có thể chứng minh.
Đừng để một mảnh ghép được biến thành toàn bộ lịch sử
Trong thời đại mạng xã hội, một bức ảnh chụp tài liệu cũ có thể được chia sẻ hàng nghìn lần chỉ trong thời gian ngắn.
Nhưng một bức ảnh không phải toàn bộ hồ sơ.
Một đoạn trích không phải toàn bộ văn bản.
Một câu nói không phải toàn bộ cuộc đời.
Và một bài viết trên mạng xã hội càng không thể thay thế phương pháp nghiên cứu lịch sử.
Muốn hiểu cụ Huỳnh Thúc Kháng, hãy trở về với tư liệu; hãy đặt sự kiện vào đúng thời điểm; hãy đối chiếu nhiều nguồn; hãy phân biệt giữa sự kiện đã được kiểm chứng, nhận định của người viết và những vấn đề còn có thể tiếp tục tranh luận.
Đó không chỉ là cách ứng xử đúng với cụ Huỳnh. Đó còn là cách ứng xử đúng với lịch sử.
Tôn trọng sự thật là cách bảo vệ giá trị của lịch sử
Cụ Huỳnh Thúc Kháng là một nhân vật quan trọng của lịch sử Việt Nam hiện đại. Những dấu mốc trong cuộc đời cụ, từ hoạt động yêu nước trước năm 1945 đến việc tham gia chính quyền sau Cách mạng Tháng Tám và giữ trọng trách Quyền Chủ tịch nước năm 1946, được phản ánh trong nhiều nguồn tư liệu chính thức.
Vì vậy, bất kỳ nhận định nào về cụ cũng cần bắt đầu từ toàn bộ quá trình ấy, thay vì từ một mảnh tư liệu được lựa chọn để phục vụ một kết luận có sẵn.
Lịch sử không cần được bảo vệ bằng sự áp đặt.
Lịch sử được bảo vệ bằng sự thật.
Không thần tượng hóa để rồi biến nhân vật thành một hình mẫu bất biến. Không phủ định sạch trơn chỉ vì một vài tư liệu chưa được đặt đúng bối cảnh. Không cắt xén chứng cứ để phục vụ định kiến. Và càng không thể dùng những nhãn mác nặng tính kết luận thay cho lập luận và chứng cứ.
Trước những cách diễn giải phiến diện về cụ Huỳnh Thúc Kháng, câu trả lời thuyết phục nhất không phải là những lời quy chụp đối nghịch, mà là tư liệu, sự kiện và lập luận có căn cứ.
Bởi cuối cùng, tôn trọng sự thật lịch sử chính là cách thiết thực nhất để tôn trọng cụ Huỳnh Thúc Kháng – và cũng là cách có trách nhiệm nhất để trao lại lịch sử cho thế hệ sau.